Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Risen 675WP Hyper-ion HJT
Giới thiệu sản phẩm
Không phải mọi tấm pin công suất cao đều mang lại hiệu quả như nhau khi đưa vào vận hành thực tế. Khả năng hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao, mức suy giảm công suất theo thời gian và lượng điện có thể khai thác từ mặt sau đều là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho dự án điện mặt trời.
Tấm Pin NLMT Risen 675WP Hyper-ion – Model RSM132-8-675BHDG được phát triển trên nền tảng tế bào quang điện N-type HJT (Heterojunction), kết hợp thiết kế hai mặt kính và khả năng thu nhận bức xạ từ hai phía. Sản phẩm có công suất danh định 675Wp, hướng đến các hệ thống điện mặt trời quy mô thương mại, công nghiệp và những dự án cần tối ưu sản lượng trong dài hạn.
Điểm đáng chú ý của dòng Hyper-ion không chỉ nằm ở công suất đầu ra, mà còn ở sự kết hợp giữa công nghệ HJT, đặc tính nhiệt và khả năng khai thác ánh sáng hai mặt – những yếu tố cần được đánh giá đồng thời khi thiết kế một hệ thống điện mặt trời hiệu quả.
CHÍNH SÁCH: Bảo hành chính hãng 15 năm.
Risen 675WP sử dụng công nghệ N-type HJT, viết tắt của Heterojunction Technology. Công nghệ này kết hợp silicon tinh thể với các lớp silicon vô định hình để tạo cấu trúc tiếp xúc dị thể, giúp giảm tổn hao do tái hợp điện tích và hỗ trợ thu thập điện tích hiệu quả.
Khác với công nghệ TOPCon, HJT sử dụng cấu trúc lớp tiếp xúc dị thể đặc trưng thay vì lớp tiếp xúc thụ động hóa bằng oxide đường hầm. Đây là điểm khác biệt quan trọng khi phân biệt hai dòng sản phẩm N-type trên thị trường.
Đối với các dự án cần sản lượng điện ổn định, HJT là một hướng công nghệ đáng cân nhắc nhờ đặc tính điện và nhiệt của tế bào. Hiệu quả thực tế vẫn cần được đánh giá dựa trên điều kiện bức xạ, nhiệt độ, cách lắp đặt và chất lượng thiết kế toàn hệ thống.
Tấm pin mặt trời thường đạt công suất danh định trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn với nhiệt độ tế bào 25°C. Khi vận hành ngoài trời, nhiệt độ tế bào có thể cao hơn đáng kể và khiến công suất giảm.
Theo datasheet, Risen 675WP có hệ số nhiệt độ công suất cực đại Pmax là -0,24%/°C. Có thể hiểu rằng, với mỗi 1°C tăng thêm so với nhiệt độ tham chiếu 25°C, công suất cực đại giảm khoảng 0,24% theo hệ số danh định.
Ví dụ, nếu nhiệt độ tế bào cao hơn mức tham chiếu 20°C, mức suy giảm công suất ước tính theo hệ số này là khoảng 4,8%. Đây là phép tính minh họa, không phải dự báo sản lượng điện thực tế.
Với điều kiện nắng nóng tại Việt Nam, đặc tính nhiệt là một trong những thông số nên được xem xét khi so sánh mô-đun. Việc bố trí khoảng thông gió phía sau tấm pin và thiết kế hệ khung phù hợp cũng góp phần hỗ trợ quá trình tản nhiệt.
Risen 675WP được thiết kế theo cấu trúc Bifacial Dual Glass, cho phép mô-đun tiếp nhận ánh sáng ở cả mặt trước và mặt sau. Hệ số hai mặt theo datasheet là 85% ±10%.
Điều này không có nghĩa sản lượng điện luôn tăng 85%. Hệ số hai mặt thể hiện khả năng đáp ứng của mặt sau so với mặt trước trong điều kiện đo quy định. Lượng điện bổ sung thực tế phụ thuộc vào độ phản xạ của bề mặt bên dưới, độ cao lắp đặt, góc nghiêng, khoảng cách giữa các hàng pin và mức che bóng.
Khi thiết kế đúng điều kiện, ánh sáng phản xạ từ mái hoặc mặt đất có thể đóng góp thêm vào sản lượng điện. Vì vậy, với các dự án có khả năng khai thác mặt sau, cần đánh giá điều kiện lắp đặt ngay từ giai đoạn thiết kế để xác định mức tăng sản lượng hợp lý.
Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của hệ thống điện mặt trời là mức suy giảm công suất của mô-đun theo thời gian.
Theo datasheet Risen, dòng sản phẩm này có mức suy giảm công suất năm đầu là 1%, sau đó là 0,3% mỗi năm; tỷ lệ duy trì công suất được công bố trong 30 năm là 90,3%.
Những thông số này giúp chủ đầu tư có cơ sở tham khảo khi ước tính sản lượng trong vòng đời dự án. Tuy nhiên, công suất duy trì của mô-đun không đồng nghĩa với sản lượng điện thực tế: sản lượng còn chịu ảnh hưởng của thời tiết, bụi bẩn, che bóng, hiệu suất inverter, tổn hao dây dẫn và hoạt động bảo trì.
Mô-đun sử dụng kính cường lực ở mặt trước và mặt sau, kết hợp khung kim loại có độ bền cao. Cấu trúc này giúp bảo vệ các lớp vật liệu bên trong và hỗ trợ mô-đun vận hành trong điều kiện ngoài trời.
Hộp nối đạt cấp bảo vệ IP68 và tích hợp ba diode bypass Schottky theo datasheet. Các thành phần này hỗ trợ bảo vệ kết nối điện và hạn chế ảnh hưởng của một số tình huống che bóng cục bộ.
Dù vậy, độ bền thực tế của hệ thống còn phụ thuộc vào cách vận chuyển, lắp đặt, vị trí kẹp, khả năng chịu tải của kết cấu và việc tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Với công suất danh định 675Wp, Risen 675WP cho phép đơn vị thiết kế tính toán số lượng mô-đun dựa trên tổng công suất mục tiêu, diện tích khả dụng và giới hạn điện của inverter.
Đối với các dự án lớn, lựa chọn mô-đun phù hợp có thể giúp tối ưu bố trí hệ thống và quy trình lắp đặt. Tuy nhiên, công suất Wp không phải tiêu chí duy nhất: điện áp hở mạch, dòng điện ngắn mạch, số lượng mô-đun trên mỗi chuỗi và giới hạn đầu vào của inverter cần được tính toán đồng bộ.
Đặc biệt, điện áp hở mạch của chuỗi pin có thể tăng khi nhiệt độ giảm. Vì vậy, thiết kế phải kiểm tra điều kiện nhiệt độ thấp tại địa điểm lắp đặt để bảo đảm không vượt quá điện áp hệ thống tối đa.
Thông số kỹ thuật chính
Thương hiệu: Risen Energy
Dòng sản phẩm: Hyper-ion
Model: RSM132-8-675BHDG
Công suất danh định: 675Wp
Công nghệ tế bào: N-type HJT (Heterojunction)
Cấu hình tế bào: 132 tế bào
Loại mô-đun: Hai mặt kính – Bifacial Dual Glass
Hiệu suất mô-đun: 21,7%
Công suất cực đại (Pmax): 675Wp
Điện áp hở mạch (Voc): 49,38V
Dòng điện ngắn mạch (Isc): 17,40A
Điện áp tại công suất cực đại (Vmpp): 41,41V
Dòng điện tại công suất cực đại (Impp): 16,32A
Dung sai công suất theo datasheet: 0 đến +4,99W
Kích thước mô-đun: 2384 × 1303 × 30/35/40mm, tùy phiên bản khung
Khối lượng: 35–43kg, tùy cấu hình
Kính mặt trước: Kính cường lực truyền sáng cao, hàm lượng sắt thấp, phủ chống phản xạ
Kính mặt sau: Kính cường lực
Khung: Hợp kim thép cường độ cao theo datasheet
Hộp nối: IP68, tương thích hệ thống 1500V DC
Diode bypass: 3 diode Schottky
Cáp đầu ra: 4,0mm²; chiều dài tiêu chuẩn dương 350mm, âm 230mm, bao gồm đầu nối
Đầu nối: PV-SY02, cấp bảo vệ IP68
Hệ số nhiệt độ Voc: -0,22%/°C
Hệ số nhiệt độ Isc: +0,047%/°C
Hệ số nhiệt độ Pmax: -0,24%/°C
Nhiệt độ vận hành: -40°C đến +85°C
Nhiệt độ vận hành danh định của mô-đun (NMOT): 43°C ±2°C
Điện áp hệ thống tối đa: 1500V DC
Cầu chì chuỗi tối đa: 35A
Suy giảm công suất năm đầu: 1%
Suy giảm công suất các năm tiếp theo: 0,3%/năm
Tỷ lệ duy trì công suất trong 30 năm theo datasheet: 90,3%
Bảo hành sản phẩm giới hạn: 15 năm
Bảo hành công suất giới hạn: 30 năm
Hệ số hai mặt (Bifacial factor): 85% ±10%
Phù hợp để xem xét cho nhà xưởng, kho bãi và cơ sở sản xuất có nhu cầu sử dụng điện ban ngày. Công suất mô-đun cao giúp linh hoạt trong việc bố trí tổng công suất, nhưng cần đánh giá tải trọng mái và khoảng cách lắp đặt trước khi triển khai.
Có thể ứng dụng tại các công trình thương mại có diện tích lắp đặt phù hợp và nhu cầu giảm chi phí điện lưới. Chủ đầu tư nên đối chiếu biểu đồ tiêu thụ điện với sản lượng dự kiến để lựa chọn cấu hình hệ thống hiệu quả.
Với thiết kế bifacial, mô-đun có tiềm năng khai thác thêm bức xạ phản xạ khi mặt sau được tiếp xúc với ánh sáng phù hợp. Hiệu quả sẽ phụ thuộc vào cách bố trí và đặc tính bề mặt bên dưới, do đó cần được tính toán theo từng dự án.
Tấm Pin NLMT Risen 675WP Hyper-ion HJT – RSM132-8-675BHDG là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống điện mặt trời cần mô-đun công suất lớn, đặc tính nhiệt thuận lợi và khả năng khai thác năng lượng hai mặt. Công nghệ N-type HJT, hệ số nhiệt công suất -0,24%/°C và mức suy giảm công suất theo datasheet là những thông số đáng chú ý khi đánh giá hiệu quả đầu tư dài hạn.
Để phát huy tối đa lợi thế của sản phẩm, việc lựa chọn inverter, tính toán chuỗi pin và khảo sát điều kiện lắp đặt cần được thực hiện đồng bộ. Phương án thiết kế phù hợp sẽ giúp chủ đầu tư đánh giá sát hơn sản lượng kỳ vọng, chi phí triển khai và hiệu quả vận hành.
Hales Energy đồng hành cùng khách hàng trong việc lựa chọn thiết bị và xây dựng giải pháp điện mặt trời phù hợp với nhu cầu công trình. Liên hệ Hales Energy để được tư vấn cấu hình hệ thống và phương án triển khai theo mục tiêu sử dụng điện.