Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Risen 680WP Hyper-ion HJT
Giới thiệu sản phẩm
Trong các dự án điện mặt trời, lựa chọn tấm pin phù hợp không đơn thuần là tìm kiếm mức công suất cao nhất. Khả năng duy trì hiệu suất khi nhiệt độ tăng, tiềm năng khai thác ánh sáng hai mặt và mức suy giảm công suất theo thời gian cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư.
Tấm Pin NLMT Risen 680WP Hyper-ion – Model RSM132-8-680BHDG là mô-đun sử dụng công nghệ tế bào quang điện N-type HJT (Heterojunction), kết hợp thiết kế hai mặt kính và khả năng thu nhận bức xạ từ cả hai phía. Sản phẩm có công suất danh định 680Wp, hướng đến các hệ thống điện mặt trời thương mại, công nghiệp và dự án quy mô lớn.
Điểm đáng chú ý của dòng Hyper-ion là sự kết hợp giữa công nghệ HJT, hệ số nhiệt độ công suất thấp và khả năng khai thác năng lượng hai mặt. Đây là những yếu tố giúp chủ đầu tư có thêm cơ sở đánh giá hiệu quả vận hành, thay vì chỉ so sánh công suất danh định giữa các mô-đun.
CHÍNH SÁCH: Bảo hành chính hãng 15 năm.
Risen 680WP sử dụng công nghệ HJT, viết tắt của Heterojunction Technology. Cấu trúc này kết hợp silicon tinh thể với các lớp silicon vô định hình, tạo nên tiếp xúc dị thể giúp giảm tổn hao do tái hợp điện tích và hỗ trợ quá trình thu thập điện tích.
Khác với công nghệ N-type TOPCon, HJT sử dụng cấu trúc lớp tiếp xúc dị thể đặc trưng. Đây là điểm khác biệt về kiến trúc tế bào, không chỉ là sự khác nhau trong tên gọi sản phẩm.
Đối với các dự án điện mặt trời, công nghệ HJT mang lại một lựa chọn đáng cân nhắc khi cần kết hợp hiệu suất chuyển đổi với đặc tính nhiệt thuận lợi. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện bức xạ, cách lắp đặt, cấu hình inverter và chất lượng thiết kế toàn hệ thống.
Với công suất danh định 680Wp, mô-đun có thể giúp đơn vị thiết kế tính toán số lượng tấm pin theo tổng công suất mục tiêu và diện tích khả dụng của công trình.
Trong các dự án thương mại và công nghiệp, việc lựa chọn mô-đun công suất lớn có thể hỗ trợ tối ưu cách bố trí dãy pin và khối lượng công việc lắp đặt. Dù vậy, số lượng tấm pin thực tế còn phụ thuộc vào kích thước mô-đun, khoảng cách kỹ thuật, khả năng chịu tải của mái và giới hạn điện của inverter.
Vì thế, công suất danh định nên được đánh giá cùng hiệu suất mô-đun, thông số dòng điện – điện áp và chi phí đầu tư tổng thể để lựa chọn phương án phù hợp.
Nhiệt độ tế bào quang điện tăng cao thường khiến công suất phát điện giảm so với điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Đây là yếu tố đáng quan tâm tại những khu vực có cường độ bức xạ lớn và nhiệt độ môi trường cao.
Theo datasheet, Risen 680WP có hệ số nhiệt độ công suất cực đại -0,24%/°C. Điều này có nghĩa là với mỗi 1°C tăng thêm so với mức tham chiếu 25°C, công suất cực đại giảm khoảng 0,24% theo hệ số danh định.
Ví dụ, khi nhiệt độ tế bào cao hơn mức tham chiếu 20°C, mức giảm công suất ước tính theo hệ số nhiệt vào khoảng 4,8%. Đây là phép tính minh họa, không phải dự báo sản lượng điện của toàn hệ thống.
Để khai thác tốt đặc tính nhiệt, cần kết hợp phương án lắp đặt có thông gió phù hợp, hạn chế che bóng và lựa chọn thiết bị tương thích. Những yếu tố này góp phần giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện thực tế.
Risen 680WP được thiết kế theo cấu trúc hai mặt kính, cho phép mô-đun tiếp nhận bức xạ ở cả mặt trước và mặt sau. Theo datasheet của dòng Hyper-ion, hệ số hai mặt là 85% ±10%.
Thông số này thể hiện khả năng đáp ứng của mặt sau so với mặt trước theo điều kiện đo quy định, không có nghĩa sản lượng điện của hệ thống tự động tăng thêm 85%.
Mức sản lượng bổ sung phụ thuộc vào độ phản xạ của bề mặt bên dưới, khoảng hở phía sau mô-đun, chiều cao lắp đặt, góc nghiêng và tình trạng che bóng. Bề mặt có độ phản xạ tốt cùng phương án bố trí hợp lý có thể giúp khai thác hiệu quả hơn nguồn sáng phía sau.
Vì vậy, khi triển khai hệ thống sử dụng tấm pin bifacial, cần đánh giá điều kiện lắp đặt cụ thể để ước tính sản lượng thực tế, tránh sử dụng một tỷ lệ tăng sản lượng cố định cho mọi công trình.
Ngoài sản lượng ban đầu, mức suy giảm công suất theo thời gian cũng là yếu tố quan trọng khi tính toán hiệu quả đầu tư điện mặt trời.
Theo datasheet của dòng sản phẩm, mức suy giảm công suất năm đầu là khoảng 1%, sau đó là 0,3% mỗi năm. Đường cong bảo hành công suất công bố mức duy trì khoảng 90,3% sau 30 năm.
Thông số này giúp chủ đầu tư có cơ sở tham khảo khi lập mô hình sản lượng và đánh giá hiệu quả dự án trong dài hạn. Tuy nhiên, công suất duy trì theo bảo hành không đồng nghĩa với sản lượng điện thực tế; sản lượng còn chịu tác động của bụi bẩn, thời tiết, bóng che, tổn hao dây dẫn, inverter và công tác bảo trì.
Mô-đun sử dụng kính cường lực ở cả mặt trước và mặt sau, kết hợp khung mô-đun theo cấu hình được nhà sản xuất công bố. Thiết kế này hỗ trợ bảo vệ các lớp vật liệu bên trong trong quá trình vận hành ngoài trời.
Hộp nối đạt cấp bảo vệ IP68 và tích hợp ba diode bypass Schottky theo datasheet. Các thành phần này hỗ trợ bảo vệ kết nối điện và hạn chế ảnh hưởng của một số tình huống che bóng cục bộ.
Để bảo đảm độ bền hệ thống, cần tuân thủ hướng dẫn vận chuyển và lắp đặt, sử dụng đầu nối tương thích, lựa chọn vị trí kẹp đúng quy định và kiểm tra kết cấu đỡ theo tải trọng của công trình.
Thông số kỹ thuật chính
Thương hiệu: Risen Energy
Dòng sản phẩm: Hyper-ion
Model: RSM132-8-680BHDG
Công suất danh định: 680Wp
Công nghệ tế bào: N-type HJT
Cấu hình tế bào: 132 tế bào
Loại mô-đun: Hai mặt kính – Bifacial Dual Glass
Hiệu suất mô-đun: 21,9%
Công suất cực đại (Pmax): 680Wp
Điện áp hở mạch (Voc): 49,47V
Dòng điện ngắn mạch (Isc): 17,48A
Điện áp tại công suất cực đại (Vmpp): 41,48V
Dòng điện tại công suất cực đại (Impp): 16,41A
Dung sai phân loại công suất: 0 đến +4,99W
Kích thước mô-đun: 2384 × 1303mm; độ dày khung tùy phiên bản
Cấu hình kính: Kính cường lực ở mặt trước và mặt sau
Kính mặt trước: Kính truyền sáng cao, phủ chống phản xạ
Khung: Theo cấu hình mô-đun được cung cấp
Hộp nối: IP68, điện áp hệ thống 1500V DC
Diode bypass: 3 diode Schottky
Cáp đầu ra: 4,0mm²; chiều dài tiêu chuẩn dương 350mm, âm 230mm
Đầu nối: PV-SY02 hoặc loại tương thích theo phiên bản
Tải thử nghiệm cơ học: 5400Pa mặt trước / 2400Pa mặt sau theo điều kiện lắp đặt quy định
Hệ số nhiệt độ Voc: -0,22%/°C
Hệ số nhiệt độ Isc: +0,047%/°C
Hệ số nhiệt độ Pmax: -0,24%/°C
Nhiệt độ vận hành: -40°C đến +85°C
Nhiệt độ vận hành danh định của mô-đun (NMOT): 43°C ±2°C
Điện áp hệ thống tối đa: 1500V DC
Cầu chì chuỗi tối đa: 35A
Suy giảm công suất năm đầu: 1%
Suy giảm công suất các năm tiếp theo: 0,3%/năm
Công suất duy trì sau 30 năm theo đường cong bảo hành: 90,3%
Bảo hành sản phẩm giới hạn: 15 năm
Bảo hành công suất giới hạn: 30 năm
Risen 680WP phù hợp để xem xét cho nhà xưởng, kho bãi và cơ sở sản xuất có diện tích mái đáp ứng yêu cầu lắp đặt. Công suất mô-đun cao hỗ trợ linh hoạt trong thiết kế, nhưng cần khảo sát tải trọng mái và điều kiện thông gió trước khi triển khai.
Đối với các công trình có nhu cầu tiêu thụ điện ban ngày, hệ thống sử dụng mô-đun công suất cao có thể hỗ trợ khai thác nguồn điện tại chỗ. Hiệu quả kinh tế cần được đánh giá dựa trên biểu đồ phụ tải, sản lượng dự kiến và tổng chi phí đầu tư.
Thiết kế bifacial là lựa chọn đáng cân nhắc cho những vị trí có điều kiện phản xạ ánh sáng phù hợp và khoảng hở phía sau mô-đun. Việc mô phỏng hoặc tính toán sản lượng theo điều kiện lắp đặt thực tế sẽ giúp chủ đầu tư đánh giá sát hơn lợi ích mà mặt sau có thể mang lại.
Tấm Pin NLMT Risen 680WP Hyper-ion HJT – RSM132-8-680BHDG kết hợp công suất danh định 680Wp với công nghệ tế bào N-type HJT, thiết kế hai mặt kính và hệ số nhiệt công suất -0,24%/°C. Những đặc điểm này tạo nên một phương án đáng cân nhắc cho các dự án điện mặt trời thương mại và công nghiệp cần đánh giá đồng thời hiệu suất, điều kiện vận hành và sản lượng dài hạn.
Để khai thác tốt tiềm năng của mô-đun, chủ đầu tư cần lựa chọn inverter tương thích, tính toán chuỗi pin theo giới hạn điện áp – dòng điện và khảo sát kết cấu lắp đặt. Thiết kế đồng bộ sẽ giúp xác định sản lượng kỳ vọng và hiệu quả đầu tư sát với điều kiện thực tế hơn.
Hales Energy đồng hành cùng khách hàng trong việc lựa chọn thiết bị và xây dựng giải pháp điện mặt trời theo nhu cầu công trình. Liên hệ Hales Energy để được tư vấn cấu hình hệ thống phù hợp với mục tiêu sử dụng điện và kế hoạch đầu tư.